Lịch khám bệnh
LỊCH BÁC SĨ KHÁM TẠI KHOA KHÁM BỆNH
|
TT |
Phòng khám |
Thứ Hai 03/8 |
Thứ Ba 04/8 |
Thứ Tư 05/8 |
Thứ Năm 06/8 |
Thứ Sáu 07/8 |
Thứ Bảy 08/8 |
|
1 |
1.01 (A7) |
Bs Linh |
Bs Linh |
Bs Lan |
Bs Lan |
Bs Linh |
Bs Lan |
|
2 |
1.02 (B4) |
BS Việt |
BS Việt |
BS Việt |
BS Việt |
BS Việt |
|
|
3 |
1.03 (A4) |
BS Tuấn BS Hiếu |
BS Tuấn BS Huy |
BS Tuấn BS Trâm |
BS Tuấn BS Hiếu |
BS Tuấn BS Huy |
BS Hiếu |
|
4 |
1.04 (C2) |
BS C2 |
BS C2 |
BS C2 |
BS C2 |
BS C2 |
BS Hà KHTH |
|
5 |
1.05 (C2) |
BS Tuyền C2 |
BS Tuyền C2 |
BS Tuyền C2 |
BS Tuyền C2 |
BS Tuyền C2 |
|
|
6 |
1.06 (A2) |
BS Ta |
BS Ta |
BS Ta |
BS Ta |
BS Ta |
BS Ta |
|
7 |
1.07 (B2) |
BS Môn BS Định |
BS Định BS Môn |
BS Môn BS Định |
BS Định BS Thanh |
BS Môn BS Định |
BS Bảo |
|
8 |
1.08 (B2) |
BS Bảo BS Thanh |
BS Bảo BS Thanh |
BS Bảo BS Thanh |
BS Bảo |
BS Thanh BS Bảo |
|
|
9 |
1.09 (B1) |
BS Hoàng BS Duân |
BS Phượng BS Hoàng |
BS Phượng BS Dương |
BS Duân BS Hoàng |
BS Phượng BS Duân |
B1 |
|
10 |
1.10 (C1, A1) |
BS Hợi |
BS Khanh (sáng) |
BS Hợi |
BS Minh (sáng) |
BS Hợi |
|
|
11 |
1.11 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
|
|
12 |
1.12 (B6) |
BS Trí NgTK |
BS Trí NgTK |
BS Trí NgTK |
BS Trí NgTK |
BS Trí NgTK |
|
|
13 |
1.13 |
PGĐ Long |
PGĐ Long |
PGĐ Long |
PGĐ Long |
PGĐ Long |
|
|
14 |
1.14 |
BS Linh C1 |
BS Linh C1 |
BS Linh C1 |
BS Linh C1 |
BS Linh C1 |
|
|
15 |
PK 1.16 TC |
BS Hà KHTH |
BS Hà KHTH |
||||
|
16 |
1.17 (A3) |
BS Phước BS Hòa |
BS Phước BS Hòa |
BS Phước BS Hòa |
BS Phước BS Hòa |
BS Phước BS Hòa |
|
|
17 |
1.18 (A10) |
BS Tú |
BS Mười BS Hiền |
BS Mười BS Vô |
BS Hiền BS Mười |
BS Tú |
|
|
18 |
1.19 (TH-NT2) |
BS Hùng |
BS Hùng |
BS Hùng |
|||
|
19 |
1.20 (A6) |
BS Trạng |
BS Trà |
BS Tiên |
BS Trà |
BS Trạng |
Bs Toàn |
|
20 |
1.21 PK Sản |
BS N.Thanh SPK |
BS N.Thanh SPK |
BS N.Thanh SPK |
BS N.Thanh SPK |
BS N.Thanh SPK |
|
|
21 |
1.22 PK Phụ khoa |
BS Hậu SPK |
BS Tú SPK |
BS Hoàng SPK |
BS Hậu SPK |
BS Tú SPK |
BS Hoàng |
|
22 |
3.01 Nội VIP 1 |
BS Quân |
BS Hà A2 |
BS Hoàn |
BS Hợi |
BS Hoàn |
BS Phúc |
|
23 |
3.02 Nội VIP 2 |
BS Phúc |
BS Hùng |
BS Phúc |
BS Hùng |
BS Rạng |
BS Hà A2 |
|
24 |
3.03 Nội VIP 3 |
BS Lan |
BS Hợi |
BS Hà A3 |
BS Hà A2 |
BS Quân |
BS Thắng A3 |
|
25 |
3.04 Nội VIP 4 |
YC |
YC |
YC |
YC |
YC |
|
|
26 |
3.05 Nội VIP 5 |
YC |
YC |
YC |
YC |
YC |
|
|
27 |
3.06 Nội VIP 6 |
YC |
YC |
YC |
YC |
YC |
|
|
28 |
3.07 Nội VIP 7 |
YC |
YC |
YC |
YC |
YC |
|
|
29 |
3.08 Nội VIP 8 |
YC |
YC |
YC |
YC |
YC |
|
|
30 |
3.09 Ngoại VIP 1 |
BS Định |
BS Môn |
BS Thanh B2 |
BS Môn |
BS Định |
BS Môn |
|
31 |
3.10 Ngoại VIP 2 |
BS Phượng B1 |
BS Tuyền C2 |
BS Hoàng B1 |
BS Phượng B1 |
BS Trí NgTK |
BS Hoàng B1 |
|
32 |
3.11 Tiêm chủng 01 |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
|
|
33 |
3.12 Tiêm chủng 02 |
BS Trí KHTH |
BS Trí KHTH |
BS Trí KHTH |
BS Trí KHTH |
BS Trí KHTH |
BS Trí KHTH |
|
34 |
3.13 – 3.14 – 3.15 PK TSUT |
BS Chân |
BS Chân |
BS Chân |
BS Chân |
BS Chân |
|
|
35 |
3.16 Nội QN cao cấp |
BS Nội VIP |
BS Nội VIP |
BS Nội VIP |
BS Nội VIP |
BS Nội VIP |
BS Nội VIP |
|
36 |
3.17 Nội QN |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
BS Phương BĐD |
BS Dũng C1 |
BS Nội VIP |
|
37 |
3.18 Ngoại QN |
B2 |
B1 |
B2 |
B1 |
B2 |
BS Ngoại VIP |
|
38 |
80 Da liễu |
||||||
|
39 |
30 – 31 Khám sức khoẻ |
||||||
|
40 |
32 |
BS Lưu |
BS Nga |
BS Lưu |
BS Nga |
BS Lưu |
BS Lưu |
|
41 |
33 |
BS Trí |
BS Thương |
BS Trí |
BS Thương |
BS Trí |
BS Linh |
|
42 |
35 |
BS Sương |
BS Sương |
BS Sương |
BS Sương |
BS Sương |
BS Sương |